Từ vựng
鱚
きす
vocabulary vocab word
cá đục (loài cá thuộc chi Sillago
đặc biệt là cá đục Nhật Bản
Sillago japonica)
鱚 鱚 きす cá đục (loài cá thuộc chi Sillago, đặc biệt là cá đục Nhật Bản, Sillago japonica)
Ý nghĩa
cá đục (loài cá thuộc chi Sillago đặc biệt là cá đục Nhật Bản và Sillago japonica)
Luyện viết
Nét: 1/23