Từ vựng
鱗粉
りんぷん
vocabulary vocab word
vảy cánh (của côn trùng
đặc biệt là bướm đêm)
鱗粉 鱗粉 りんぷん vảy cánh (của côn trùng, đặc biệt là bướm đêm)
Ý nghĩa
vảy cánh (của côn trùng và đặc biệt là bướm đêm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0