Từ vựng
鰻重
vocabulary vocab word
cơm lươn nướng trong hộp sơn mài
cơm lươn nướng và cơm trong hai hộp xếp chồng
lươn ở hộp trên và cơm ở hộp dưới
鰻重 鰻重 cơm lươn nướng trong hộp sơn mài, cơm lươn nướng và cơm trong hai hộp xếp chồng, lươn ở hộp trên và cơm ở hộp dưới
鰻重
Ý nghĩa
cơm lươn nướng trong hộp sơn mài cơm lươn nướng và cơm trong hai hộp xếp chồng và lươn ở hộp trên và cơm ở hộp dưới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0