Từ vựng
鯛車
たいぐるま
vocabulary vocab word
xe đồ chơi hình cá tráp biển truyền thống
鯛車 鯛車 たいぐるま xe đồ chơi hình cá tráp biển truyền thống
Ý nghĩa
xe đồ chơi hình cá tráp biển truyền thống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たいぐるま
vocabulary vocab word
xe đồ chơi hình cá tráp biển truyền thống