Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
魚鱗癬
ぎょりんせん
vocabulary vocab word
bệnh vảy cá
魚鱗癬
gyorinsen
魚鱗癬
魚鱗癬
ぎょりんせん
bệnh vảy cá
ぎょ
り
ん
せ
ん
魚
鱗
癬
ぎょ
り
ん
せ
ん
魚
鱗
癬
ぎょ
り
ん
せ
ん
魚
鱗
癬
Ý nghĩa
bệnh vảy cá
bệnh vảy cá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
魚鱗癬
bệnh vảy cá
ぎょりんせん
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
鱗
vảy cá
うろこ, こけ, リン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
粦
phốt pho
リン
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
舛
bộ vũ (bộ thứ 136)
まい, そむ.く, ブ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
㐄
癬
bệnh hắc lào
たむし, セン
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
鮮
tươi mới, sống động, rõ ràng...
あざ.やか, セン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.