Từ vựng
魔王
まおう
vocabulary vocab word
Sa-tan
Ma vương
Quỷ vương
Vua của các ác quỷ ngăn cản con người làm việc thiện
魔王 魔王 まおう Sa-tan, Ma vương, Quỷ vương, Vua của các ác quỷ ngăn cản con người làm việc thiện
Ý nghĩa
Sa-tan Ma vương Quỷ vương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0