Từ vựng
魔法びん
まほーびん
vocabulary vocab word
bình giữ nhiệt
bình chân không
魔法びん 魔法びん まほーびん bình giữ nhiệt, bình chân không
Ý nghĩa
bình giữ nhiệt và bình chân không
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
まほーびん
vocabulary vocab word
bình giữ nhiệt
bình chân không