Từ vựng
魔力
まりょく
vocabulary vocab word
sức mạnh ma thuật
năng lực siêu nhiên
bùa phép
thuật quyến rũ
魔力 魔力 まりょく sức mạnh ma thuật, năng lực siêu nhiên, bùa phép, thuật quyến rũ
Ý nghĩa
sức mạnh ma thuật năng lực siêu nhiên bùa phép
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0