Từ vựng
魂柱
こんちゅう
vocabulary vocab word
trụ âm (ví dụ: của đàn violin)
魂柱 魂柱 こんちゅう trụ âm (ví dụ: của đàn violin)
Ý nghĩa
trụ âm (ví dụ: của đàn violin)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんちゅう
vocabulary vocab word
trụ âm (ví dụ: của đàn violin)