Từ vựng
骨董品店
こっとーひんてん
vocabulary vocab word
cửa hàng đồ cổ
cửa hàng đồ xưa
骨董品店 骨董品店 こっとーひんてん cửa hàng đồ cổ, cửa hàng đồ xưa
Ý nghĩa
cửa hàng đồ cổ và cửa hàng đồ xưa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こっとーひんてん
vocabulary vocab word
cửa hàng đồ cổ
cửa hàng đồ xưa