Từ vựng
驕児
きょうじ
vocabulary vocab word
đứa trẻ hư
đứa trẻ được nuông chiều
驕児 驕児 きょうじ đứa trẻ hư, đứa trẻ được nuông chiều
Ý nghĩa
đứa trẻ hư và đứa trẻ được nuông chiều
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうじ
vocabulary vocab word
đứa trẻ hư
đứa trẻ được nuông chiều