Từ vựng
駐輪
ちゅうりん
vocabulary vocab word
đỗ xe (xe đạp hoặc xe máy)
駐輪 駐輪 ちゅうりん đỗ xe (xe đạp hoặc xe máy)
Ý nghĩa
đỗ xe (xe đạp hoặc xe máy)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゅうりん
vocabulary vocab word
đỗ xe (xe đạp hoặc xe máy)