Từ vựng
駐独
ちゅうどく
vocabulary vocab word
đóng quân tại Đức
cư trú tại Đức
駐独 駐独 ちゅうどく đóng quân tại Đức, cư trú tại Đức
Ý nghĩa
đóng quân tại Đức và cư trú tại Đức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゅうどく
vocabulary vocab word
đóng quân tại Đức
cư trú tại Đức