Từ vựng
駐在
ちゅうざい
vocabulary vocab word
cư trú
lưu trú
công tác
đóng quân
đồn cảnh sát khu dân cư
cảnh sát trực đồn
駐在 駐在 ちゅうざい cư trú, lưu trú, công tác, đóng quân, đồn cảnh sát khu dân cư, cảnh sát trực đồn
Ý nghĩa
cư trú lưu trú công tác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0