Từ vựng
駄作
ださく
vocabulary vocab word
tác phẩm tồi
đồ rác rưởi
thứ vô giá trị
駄作 駄作 ださく tác phẩm tồi, đồ rác rưởi, thứ vô giá trị
Ý nghĩa
tác phẩm tồi đồ rác rưởi và thứ vô giá trị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ださく
vocabulary vocab word
tác phẩm tồi
đồ rác rưởi
thứ vô giá trị