Từ vựng
馴致
じゅんち
vocabulary vocab word
thuần hóa
làm quen dần
dẫn dắt
馴致 馴致 じゅんち thuần hóa, làm quen dần, dẫn dắt
Ý nghĩa
thuần hóa làm quen dần và dẫn dắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅんち
vocabulary vocab word
thuần hóa
làm quen dần
dẫn dắt