Từ vựng
馴染む
なじむ
vocabulary vocab word
làm quen với
quen với
thích nghi với
hòa nhập với
gắn bó với
thân thiết với
vừa vặn với
hợp với
phù hợp với
hài hòa với
hòa hợp với
thích hợp với
馴染む 馴染む なじむ làm quen với, quen với, thích nghi với, hòa nhập với, gắn bó với, thân thiết với, vừa vặn với, hợp với, phù hợp với, hài hòa với, hòa hợp với, thích hợp với
Ý nghĩa
làm quen với quen với thích nghi với
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0