Từ vựng
マルク馬克 マルク馬克 マルク馬克

Ý nghĩa

mác (đơn vị tiền tệ cũ của Đức)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠