Từ vựng
馬克
まるく
vocabulary vocab word
mác (đơn vị tiền tệ cũ của Đức)
馬克 馬克 まるく mác (đơn vị tiền tệ cũ của Đức)
Ý nghĩa
mác (đơn vị tiền tệ cũ của Đức)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まるく
vocabulary vocab word
mác (đơn vị tiền tệ cũ của Đức)