Từ vựng
マルク
まるく
vocabulary vocab word
mác (đơn vị tiền tệ cũ của Đức)
マルク マルク まるく mác (đơn vị tiền tệ cũ của Đức)
Ý nghĩa
mác (đơn vị tiền tệ cũ của Đức)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まるく
vocabulary vocab word
mác (đơn vị tiền tệ cũ của Đức)