Từ vựng
香具師
こうぐし
vocabulary vocab word
người bán hàng rong (ở lễ hội
hội chợ
v.v.)
người bán hàng trên đường phố
nghệ sĩ đường phố
người bán hàng rong
người rao hàng
kẻ lừa đảo
kẻ giả mạo
anh chàng
gã
chàng trai
anh ấy
cô ấy
ông ấy
bà ấy
香具師 香具師-3 こうぐし người bán hàng rong (ở lễ hội, hội chợ, v.v.), người bán hàng trên đường phố, nghệ sĩ đường phố, người bán hàng rong, người rao hàng, kẻ lừa đảo, kẻ giả mạo, anh chàng, gã, chàng trai, anh ấy, cô ấy, ông ấy, bà ấy
Ý nghĩa
người bán hàng rong (ở lễ hội hội chợ v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0