Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
やし
やし
vocabulary vocab word
cây cọ
yashi
yashi
やし
やし
やし
cây cọ
や
し
や
し
や
し
や
し
や
し
や
し
Ý nghĩa
cây cọ
cây cọ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
椰子
やし
cây cọ
香具師
やし
người bán hàng rong (ở lễ hội,...
香具師
こうぐし
người bán hàng rong (ở lễ hội,...
野師
やし
người bán hàng rong (ở lễ hội,...
弥四
やし
người bán hàng rong (ở lễ hội,...
香具師
こうぐし
người bán hàng rong (ở lễ hội,...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.