Từ vựng
養鰻
ようまん
vocabulary vocab word
nuôi lươn
nghề nuôi lươn
養鰻 養鰻 ようまん nuôi lươn, nghề nuôi lươn
Ý nghĩa
nuôi lươn và nghề nuôi lươn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようまん
vocabulary vocab word
nuôi lươn
nghề nuôi lươn