Từ vựng
飾り枠
かざりわく
vocabulary vocab word
khung trang trí
viền trang trí
飾り枠 飾り枠 かざりわく khung trang trí, viền trang trí
Ý nghĩa
khung trang trí và viền trang trí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かざりわく
vocabulary vocab word
khung trang trí
viền trang trí