Từ vựng
飼殺し
かいごろし
vocabulary vocab word
nuôi thú cưng khi nó đã hết tuổi lao động
giữ nhân viên mà không sử dụng kỹ năng của họ
飼殺し 飼殺し かいごろし nuôi thú cưng khi nó đã hết tuổi lao động, giữ nhân viên mà không sử dụng kỹ năng của họ
Ý nghĩa
nuôi thú cưng khi nó đã hết tuổi lao động và giữ nhân viên mà không sử dụng kỹ năng của họ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0