Từ vựng
しょくほう食俸 しょくほう食俸 しょくほう食俸

Ý nghĩa

tiền trợ cấp (thường bằng hiện vật) và lương

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠