Từ vựng
飛散
ひさん
vocabulary vocab word
sự phân tán (ví dụ: bụi trong gió
kẻ thù trước cuộc tấn công)
sự rải rác
sự bay tứ tung
sự văng ra
飛散 飛散 ひさん sự phân tán (ví dụ: bụi trong gió, kẻ thù trước cuộc tấn công), sự rải rác, sự bay tứ tung, sự văng ra
Ý nghĩa
sự phân tán (ví dụ: bụi trong gió kẻ thù trước cuộc tấn công) sự rải rác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0