Từ vựng
ひさん飛散 ひさん飛散 ひさん飛散

Ý nghĩa

sự phân tán (ví dụ: bụi trong gió kẻ thù trước cuộc tấn công) sự rải rác

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠