Từ vựng
飛しょう体
ひしょーたい
vocabulary vocab word
vật thể bay (ví dụ: tên lửa
đạn)
vật phóng
飛しょう体 飛しょう体 ひしょーたい vật thể bay (ví dụ: tên lửa, đạn), vật phóng
Ý nghĩa
vật thể bay (ví dụ: tên lửa đạn) và vật phóng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0