Từ vựng
風潮
ふうちょう
vocabulary vocab word
thủy triều
dòng chảy
khuynh hướng
xu hướng
風潮 風潮 ふうちょう thủy triều, dòng chảy, khuynh hướng, xu hướng
Ý nghĩa
thủy triều dòng chảy khuynh hướng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0