Từ vựng
風太郎
ふーたろー
vocabulary vocab word
người thất nghiệp
kẻ lang thang
người không ổn định việc làm
kẻ vô gia cư
lao động thời vụ (đặc biệt ở bến cảng)
風太郎 風太郎 ふーたろー người thất nghiệp, kẻ lang thang, người không ổn định việc làm, kẻ vô gia cư, lao động thời vụ (đặc biệt ở bến cảng)
Ý nghĩa
người thất nghiệp kẻ lang thang người không ổn định việc làm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0