Từ vựng
風の噂
かぜのうわさ
vocabulary vocab word
tin đồn
lời đồn đại
nguồn tin vỉa hè
風の噂 風の噂 かぜのうわさ tin đồn, lời đồn đại, nguồn tin vỉa hè
Ý nghĩa
tin đồn lời đồn đại và nguồn tin vỉa hè
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0