Từ vựng
顧客満足
こかくまんぞく
vocabulary vocab word
sự hài lòng của khách hàng
顧客満足 顧客満足 こかくまんぞく sự hài lòng của khách hàng
Ý nghĩa
sự hài lòng của khách hàng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こかくまんぞく
vocabulary vocab word
sự hài lòng của khách hàng