Từ vựng
顧客リスト
こきゃくりすと
vocabulary vocab word
danh sách khách hàng
danh sách khách hàng
顧客リスト 顧客リスト こきゃくりすと danh sách khách hàng, danh sách khách hàng
Ý nghĩa
danh sách khách hàng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
こきゃくりすと
vocabulary vocab word
danh sách khách hàng
danh sách khách hàng