Từ vựng
顧客ニーズ
こきゃくにーず
vocabulary vocab word
nhu cầu của khách hàng
顧客ニーズ 顧客ニーズ こきゃくにーず nhu cầu của khách hàng
Ý nghĩa
nhu cầu của khách hàng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
こきゃくにーず
vocabulary vocab word
nhu cầu của khách hàng