Từ vựng
類人猿
るいじんえん
vocabulary vocab word
vượn người
khỉ dạng người
linh trưởng dạng người
類人猿 類人猿 るいじんえん vượn người, khỉ dạng người, linh trưởng dạng người
Ý nghĩa
vượn người khỉ dạng người và linh trưởng dạng người
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0