Từ vựng
願い出
ねがいで
vocabulary vocab word
đơn xin
đơn thỉnh nguyện
願い出 願い出 ねがいで đơn xin, đơn thỉnh nguyện
Ý nghĩa
đơn xin và đơn thỉnh nguyện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ねがいで
vocabulary vocab word
đơn xin
đơn thỉnh nguyện