Từ vựng
顔謝
がんしゃ
vocabulary vocab word
xuất tinh lên mặt đối tác
顔謝 顔謝 がんしゃ xuất tinh lên mặt đối tác
Ý nghĩa
xuất tinh lên mặt đối tác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がんしゃ
vocabulary vocab word
xuất tinh lên mặt đối tác