Từ vựng
顔を綻ばせる
かおをほころばせる
vocabulary vocab word
bật cười tươi rói
cười toe toét
nở nụ cười tươi
顔を綻ばせる 顔を綻ばせる かおをほころばせる bật cười tươi rói, cười toe toét, nở nụ cười tươi
Ý nghĩa
bật cười tươi rói cười toe toét và nở nụ cười tươi
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0