Từ vựng
顔を掩う
かおをおおう
vocabulary vocab word
che mặt
lấy tay che mặt
顔を掩う 顔を掩う かおをおおう che mặt, lấy tay che mặt
Ý nghĩa
che mặt và lấy tay che mặt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かおをおおう
vocabulary vocab word
che mặt
lấy tay che mặt