Từ vựng
額ずく
ぬかずく
vocabulary vocab word
quỳ lạy
phủ phục
cúi lạy sát đất
額ずく 額ずく ぬかずく quỳ lạy, phủ phục, cúi lạy sát đất
Ý nghĩa
quỳ lạy phủ phục và cúi lạy sát đất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぬかずく
vocabulary vocab word
quỳ lạy
phủ phục
cúi lạy sát đất