Từ vựng
頭巾
ずきん
vocabulary vocab word
đồ đội đầu (đặc biệt là loại làm bằng vải)
mũ trùm đầu
khăn quàng cổ/đầu
mũ lưỡi trai/nón
mũ chụp đầu (kiểu nhỏ)
nón/mũ
mũ tokin (đồ đội đầu của yamabushi)
頭巾 頭巾 ずきん đồ đội đầu (đặc biệt là loại làm bằng vải), mũ trùm đầu, khăn quàng cổ/đầu, mũ lưỡi trai/nón, mũ chụp đầu (kiểu nhỏ), nón/mũ, mũ tokin (đồ đội đầu của yamabushi)
Ý nghĩa
đồ đội đầu (đặc biệt là loại làm bằng vải) mũ trùm đầu khăn quàng cổ/đầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0