Từ vựng
頡頏
けっこう
vocabulary vocab word
sự cạnh tranh (giữa hai bên ngang sức)
cuộc đấu tranh giành quyền tối cao
cạnh tranh (với)
tranh đua (với)
tranh chấp (với)
ngang tài ngang sức (với)
頡頏 頡頏-2 けっこう sự cạnh tranh (giữa hai bên ngang sức), cuộc đấu tranh giành quyền tối cao, cạnh tranh (với), tranh đua (với), tranh chấp (với), ngang tài ngang sức (với)
Ý nghĩa
sự cạnh tranh (giữa hai bên ngang sức) cuộc đấu tranh giành quyền tối cao cạnh tranh (với)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0