Từ vựng
頒行
はんこう
vocabulary vocab word
lưu hành
phân phối
ban hành
頒行 頒行 はんこう lưu hành, phân phối, ban hành
Ý nghĩa
lưu hành phân phối và ban hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はんこう
vocabulary vocab word
lưu hành
phân phối
ban hành