Từ vựng
頒布会
はんぷかい
vocabulary vocab word
câu lạc bộ mua hàng (ví dụ: trái cây theo tháng)
頒布会 頒布会 はんぷかい câu lạc bộ mua hàng (ví dụ: trái cây theo tháng)
Ý nghĩa
câu lạc bộ mua hàng (ví dụ: trái cây theo tháng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0