Từ vựng
頃合い
ころあい
vocabulary vocab word
thời điểm thích hợp
lúc thích hợp
sự phù hợp
sự điều độ
頃合い 頃合い ころあい thời điểm thích hợp, lúc thích hợp, sự phù hợp, sự điều độ
Ý nghĩa
thời điểm thích hợp lúc thích hợp sự phù hợp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0