Từ vựng
鞭毛虫
べんもうちゅう
vocabulary vocab word
trùng roi
động vật roi
鞭毛虫 鞭毛虫 べんもうちゅう trùng roi, động vật roi
Ý nghĩa
trùng roi và động vật roi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
べんもうちゅう
vocabulary vocab word
trùng roi
động vật roi