Từ vựng
鞠躬如
きっきゅうじょ
vocabulary vocab word
kính cẩn
khiêm tốn
tôn kính
tôn trọng
鞠躬如 鞠躬如 きっきゅうじょ kính cẩn, khiêm tốn, tôn kính, tôn trọng
Ý nghĩa
kính cẩn khiêm tốn tôn kính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きっきゅうじょ
vocabulary vocab word
kính cẩn
khiêm tốn
tôn kính
tôn trọng