Từ vựng
鞘とり
さやとり
vocabulary vocab word
kinh doanh chênh lệch giá
giao dịch mua bán dài hạn và ngắn hạn
giao dịch cặp
giao dịch chênh lệch
môi giới
hoạt động môi giới
鞘とり 鞘とり さやとり kinh doanh chênh lệch giá, giao dịch mua bán dài hạn và ngắn hạn, giao dịch cặp, giao dịch chênh lệch, môi giới, hoạt động môi giới
Ý nghĩa
kinh doanh chênh lệch giá giao dịch mua bán dài hạn và ngắn hạn giao dịch cặp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0