Từ vựng
鞍尻
くらじり
vocabulary vocab word
phần sau yên ngựa
đuôi yên
鞍尻 鞍尻 くらじり phần sau yên ngựa, đuôi yên
Ý nghĩa
phần sau yên ngựa và đuôi yên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くらじり
vocabulary vocab word
phần sau yên ngựa
đuôi yên