Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
革綴
かわとじ
vocabulary vocab word
bìa da
bọc da
革綴
kawatoji
革綴
革綴
かわとじ
bìa da, bọc da
か
わ
と
じ
革
綴
か
わ
と
じ
革
綴
か
わ
と
じ
革
綴
Ý nghĩa
bìa da
và
bọc da
bìa da, bọc da
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
革綴
bìa da, bọc da
かわとじ
革
da thuộc, lớp da, cải cách...
かわ, カク
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
綴
soạn thảo, đánh vần, viết...
と.じる, つづ.る, テイ
糸
sợi chỉ
いと, シ
叕
nối tiếp, tạo thành, phủ lưới mỏng
と.じる, つづ.る, テイ
双
cặp, bộ, sự so sánh...
ふた, たぐい, ソウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
双
cặp, bộ, sự so sánh...
ふた, たぐい, ソウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.