Từ vựng
面倒くさい
めんどくさい
vocabulary vocab word
phiền phức
mệt mỏi
ngại làm
面倒くさい 面倒くさい めんどくさい phiền phức, mệt mỏi, ngại làm
Ý nghĩa
phiền phức mệt mỏi và ngại làm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
めんどくさい
vocabulary vocab word
phiền phức
mệt mỏi
ngại làm